tiếng anh 9 unit 2 getting started jet lag (noun phrase) /ˈdʒet ˌlæɡ/: cảm giác mệt mỏi do lệch múi giờ sau một chuyến bay dài (trong tiếng Việt, người nói thường sử dụng từ “jet lag” thay vì dịch nghĩa). bài tập tiếng anh 8 global success Khi luyện tập, đừng quên nhấn từ khóa trong câu. Điều này giúp giao tiếp rõ ràng, giống cách hướng dẫn viên du lịch nói. tiếng anh 11 unit 8 writing Tổng hợp từ vựng Unit 2: City life Tiếng Anh 9 Global Success

Available

Product reviews

Avaliação 4.5 de 5. 8.008 opiniões.

Avaliação de características

Custo-benefício

Avaliação 4.5 de 5

Confortável

Avaliação 4.3 de 5

É leve

Avaliação 4.3 de 5

Qualidade dos materiais

Avaliação 4.1 de 5

Fácil para montar

Avaliação 4 de 5