Cm 7m: pm (Picômét) nm (Nanômét) micromet (Micr

Brand : cm 7m

cm 7m pm (Picômét) nm (Nanômét) micromet (Micrômét) mm (Milimét) cm (Centimét) dm (Đêximét) m (Mét) km (Kilômét) in (Inch) ft (Feet) yd (Thước Anh) mi (Dặm) fm (Sải) pc (Parsec) au (Angstrom) ly (Năm ánh sáng) nmi (Hải lý) pm (Picômét) nm (Nanômét) micromet (Micrômét) mm (Milimét) cm (Centimét) dm (Đêximét) m (Mét) km (Kilômét) in (Inch) ft (Feet) yd (Thước Anh) mi (Dặm) fm (Sải) pc (Parsec) au (Angstrom) ly (Năm ánh sáng) nmi (Hải lý). hcm66 Khi mua dây điện ở cửa hàng điện nước, 7m dây sẽ tương đương 700cm, thuận tiện khi cần đo nối trong căn nhà nhỏ. xo so hcm minh ngoc Example: convert 15 m to cm: 15 m = 15 × 100 cm = 1500 cm

73.000 ₫
139.000 ₫ -18%
Quantity :