In 10 carts
Price: 273.000 ₫
Original Price: 1170000 ₫
Cm 7m: pm (Picômét) nm (Nanômét) micromet (Micr
You can only make an offer when buying a single item
cm 7m pm (Picômét) nm (Nanômét) micromet (Micrômét) mm (Milimét) cm (Centimét) dm (Đêximét) m (Mét) km (Kilômét) in (Inch) ft (Feet) yd (Thước Anh) mi (Dặm) fm (Sải) pc (Parsec) au (Angstrom) ly (Năm ánh sáng) nmi (Hải lý) pm (Picômét) nm (Nanômét) micromet (Micrômét) mm (Milimét) cm (Centimét) dm (Đêximét) m (Mét) km (Kilômét) in (Inch) ft (Feet) yd (Thước Anh) mi (Dặm) fm (Sải) pc (Parsec) au (Angstrom) ly (Năm ánh sáng) nmi (Hải lý). cm 7m Trong nghề mộc truyền thống, các cụ vẫn bảo “7 mét gỗ này phải đổi ra 700 phân mới dễ cắt chuẩn”. “Phân” ở đây chính là cm. winner x cũ tphcm Example: convert 15 m to cm: 15 m = 15 × 100 cm = 1500 cm
4.9 out of 5
(1170 reviews)